copeck
/'koupek/
Biến thể từ
copecks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copeck
/'koupek/
danh từ
- đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng một phần trăm rúp)
Định nghĩa tiếng Anh
n 100 kopecks equal 1 ruble in Russia