Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copeck

/'koupek/

“copecks” là số nhiều của copeck — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ copecks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copeck

/'koupek/

danh từ

  • đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng một phần trăm rúp)
Định nghĩa tiếng Anh

n 100 kopecks equal 1 ruble in Russia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...