Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copepod

/'kәupәpɒd/ phổ biến #37069

“copepods” là số nhiều của copepod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copepod

//

* danh từ
  • (động vật) bộ châm kiếm (động vật thân giáp)* tính từ
  • thuộc bộ chân kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. minute marine or freshwater crustaceans usually having six pairs of limbs on the thorax; some abundant in plankton and others parasitic on fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...