copernican
/kәu'pә:nikәn/ phổ biến #26890
Biến thể từ
copernicans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copernican
//
* tính từ- thuộc về Côpecnich (nhà
Ba Lan)
Định nghĩa tiếng Anh
s. of radical or major importance s. according to Copernicus