Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Copernican

/kәu'pә:nikәn/ phổ biến #26890

“copernicans” là số nhiều của Copernican — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ copernicans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Copernican

//

  • (thuộc) hệ Copecnic
Định nghĩa tiếng Anh

s. of radical or major importance s. according to Copernicus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...