coper
/'koupə/
“copers” là số nhiều của coper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
copers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coper
/'koupə/
danh từ
- anh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
- quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) cooper)