Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copier

/'kɔpiə/ phổ biến #18883

“copiers” là số nhiều của copier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy photocopy danh từ

“The copier is next to the printer.”Máy photocopy ở cạnh máy in.

Biến thể từ copiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copier

/'kɔpiə/

danh từ

  • người sao lục, người chép lại
  • người bắt chước, người mô phỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n apparatus that makes copies of typed, written or drawn material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...