Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copolymer

/kәu'pɔlimә/ phổ biến #38619

“copolymers” là số nhiều của copolymer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ copolymers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copolymer

//

* danh từ
  • (hoá học) chất đồng trùng hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polymer consisting of two or more different monomers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...