Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copper conductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copper conductor

//

  • (Tech) dây dẫn bằng đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...