copper mine
Nghĩa thường dùng
mỏ đồng
danh từ
“The copper mine has been in operation for over a century.”Mỏ đồng đã hoạt động hơn một thế kỷ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- mỏ đồng
- copper mining: khai thác đồng
- copper ore: quặng đồng