Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copper-bottomed

/'kɔpə'bɔtəmd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copper-bottomed

/'kɔpə'bɔtəmd/

tính từ

  • có đáy bọc đồng (tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with a copper bottom s having a bottom of copper or sheathed with copper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...