copper-ware
/'kɔpəweə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copper-ware
/'kɔpəweə/
danh từ
- đồ đồng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...