Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copperhead

/'kɔpəhed/ phổ biến #31465
Biến thể từ copperheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copperhead

/'kɔpəhed/

danh từ

  • (động vật học) rắn hổ mang
Định nghĩa tiếng Anh

n. common coppery brown pit viper of upland eastern United States n. venomous but sluggish reddish-brown snake of Australia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...