copperskin
/'kɔpəpskin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copperskin
/'kɔpəpskin/
danh từ
- người da đỏ (Mỹ)
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...