Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coppersmiths” là số nhiều của coppersmith — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #46357

coppersmith

//

* danh từ
  • thợ đúc đồ đồng
Biến thể từ coppersmiths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes articles from copper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...