Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39056

coprocessor

//

  • (Tech) bộ đồng xử lý; bộ (vi) xử lý phụ; bộ xử lý liên tiếp
Biến thể từ coprocessors số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...