coprocessor
//
- (Tech) bộ đồng xử lý; bộ (vi) xử lý phụ; bộ xử lý liên tiếp
Biến thể từ
coprocessors số nhiều
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...