Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coprocessors” là số nhiều của coprocessor — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39056

coprocessor

//

  • (Tech) bộ đồng xử lý; bộ (vi) xử lý phụ; bộ xử lý liên tiếp
Biến thể từ coprocessors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...