copter
/'kɔptə/ phổ biến #25023
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copter
/'kɔptə/
danh từ
- (thông tục) máy bay lên thẳng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...