copyholder
/'kɒpihәuldә/
“copyholders” là số nhiều của copyholder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copyholder
//
* danh từ- giá để giữ bản đánh máy
- người đọc bản thảo cho người chữa bản in thử
Định nghĩa tiếng Anh
n. mechanical device used in printing; holds the copy for the compositor