Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“copyholders” là số nhiều của copyholder — đang hiển thị từ gốc:

copyholder

//

* danh từ
  • giá để giữ bản đánh máy
  • người đọc bản thảo cho người chữa bản in thử
Định nghĩa tiếng Anh

n. mechanical device used in printing; holds the copy for the compositor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...