Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coquette

/kou'ket/ phổ biến #39850

“coquettes” là số nhiều của coquette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coquettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coquette

/kou'ket/

danh từ

  • người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dáng
  • (động vật học) chim ruồi

nội động từ

  • (như) coquet
Định nghĩa tiếng Anh

n. a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...