coquette
/kou'ket/ phổ biến #39850
“coquettes” là số nhiều của coquette — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
coquettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coquette
/kou'ket/
danh từ
- người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dáng
- (động vật học) chim ruồi
nội động từ
- (như) coquet
Định nghĩa tiếng Anh
n. a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men