Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coracle

/'kɔrəkl/ phổ biến #46628

“coracles” là số nhiều của coracle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coracles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coracle

/'kɔrəkl/

danh từ

  • thuyền thúng (bọc vải dầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small rounded boat made of hides stretched over a wicker frame; still used in some parts of Great Britain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...