Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coralliferous

/,kɔrə'lifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coralliferous

/,kɔrə'lifərəs/

tính từ

  • có san hô
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing or producing coral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...