Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coralliform

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coralliform

//

* tính từ
  • hình san hô
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling coral in form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...