Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cordial

/'kɔ:djəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14433

“cordials” là số nhiều của cordial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cordials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cordial

/'kɔ:djəl/

tính từ

  • thân ái, thân mật, chân thành
    • cordial smile: nụ cười thân mật
  • kích thích tim
    • cordial medicine: thuốc kích thích tim

thành ngữ

  1. cordial dislike
    • sự ghét cay ghét đắng

danh từ

  • (thương nghiệp) rượu bổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. politely warm and friendly s. sincerely or intensely felt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...