Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cordwain

/'kɔ:dwein/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) da đóng giày (ở Tây-ban-nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A term used in the Middle Ages for Spanish leather\n (goatskin tanned and dressed), and hence, any leather handsomely\n finished, colored, gilded, or the like.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...