Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coreless

/'kɔ:lis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coreless

//

  • (Tech) không lõi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...