corker
/'kɔ:kə/ phổ biến #41619
“corkers” là số nhiều của corker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
corkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corker
/'kɔ:kə/
danh từ
- (từ lóng) cái làm sửng sốt ngạc nhiên, cái kỳ lạ
- lời nói dối kỳ lạ; câu nói láo kỳ lạ, câu nói đùa kỳ lạ
- lời nói làm chấm dứt cuộc tranh cãi
- người cừ khôi, tay cự phách
Định nghĩa tiếng Anh
n. (dated slang) a remarkable or excellent thing or person n. a machine that is used to put corks in bottles