Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corker

/'kɔ:kə/ phổ biến #41619

“corkers” là số nhiều của corker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ corkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corker

/'kɔ:kə/

danh từ

  • (từ lóng) cái làm sửng sốt ngạc nhiên, cái kỳ lạ
  • lời nói dối kỳ lạ; câu nói láo kỳ lạ, câu nói đùa kỳ lạ
  • lời nói làm chấm dứt cuộc tranh cãi
  • người cừ khôi, tay cự phách
Định nghĩa tiếng Anh

n. (dated slang) a remarkable or excellent thing or person n. a machine that is used to put corks in bottles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...