Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corn pone

/kɔ:n pəun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corn pone

//

* danh từ
  • bánh ngô nướng hoặc rán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...