Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corn-fed

/'kɔ:n'fed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corn-fed

/'kɔ:n'fed/

tính từ

  • nuôi bằng ngô
  • (từ lóng) mập mạp; khoẻ mạnh, tráng kiện
Định nghĩa tiếng Anh

s. fed on corn s. strong and healthy but not sophisticated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...