Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corn-merchant

/'kɔ:n,di:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corn-merchant

/'kɔ:n,di:lə/

-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/

danh từ

  • người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...