Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornetist

/'kɔ:nitist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornetist

/'kɔ:nitist/

danh từ

  • người thổi kèn coonê
Định nghĩa tiếng Anh

n a musician who plays the trumpet or cornet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...