Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corniced

/'kɔ:nist/
Biến thể từ corniced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corniced

/'kɔ:nist/

tính từ

  • có gờ; có mái đua
Định nghĩa tiếng Anh

v furnish with a cornice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...