corniced
/'kɔ:nist/
tính từ
- có gờ; có mái đua
Biến thể từ
corniced quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v furnish with a cornice
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v furnish with a cornice
Đang tải...