cornicle
/'kɔ:nɪkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cornicle
//
* danh từ- tuyến tiết sáp (rệp cây)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A little horn.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A little horn.
Đang tải...