Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornily

/ˊkɒːnili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornily

//

  • xem corny
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...