Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornmeal

/ˈkɔrnˌmɪl/

“cornmeals” là số nhiều của cornmeal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bột ngô danh từ

“Cornmeal is often used in Southern cooking to make cornbread.”Bột ngô thường được sử dụng trong ẩm thực miền Nam để làm bánh ngô.

Biến thể từ cornmeals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • bột ngô
    • cornmeal mush: bột ngô nấu thành cháo
    • cornmeal pancakes: bánh kếp làm từ bột ngô
  • bột làm từ ngô xay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...