Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornoid

/'kɔnɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornoid

//

  • đường sừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...