coronet
/'kɔrənit/ phổ biến #31089
“coronets” là số nhiều của coronet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
coronets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coronet
/'kɔrənit/
danh từ
- mũ miện nhỏ
- dây băng dát đá quý (để thắt tóc phụ nữ)
- vòng hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small crown; usually indicates a high rank but below that of sovereign n. margin between the skin of the pastern and the horn of the hoof