Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coronet

/'kɔrənit/ phổ biến #31089

“coronets” là số nhiều của coronet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coronets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coronet

/'kɔrənit/

danh từ

  • mũ miện nhỏ
  • dây băng dát đá quý (để thắt tóc phụ nữ)
  • vòng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small crown; usually indicates a high rank but below that of sovereign n. margin between the skin of the pastern and the horn of the hoof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...