corporal
/'kɔ:pərəl/ GRECollins ★ phổ biến #18525
“corporals” là số nhiều của corporal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khăn thánh (trong tôn giáo)
danh từ
“The priest held the corporal during the mass.”Linh mục cầm khăn thánh trong buổi lễ.
Biến thể từ
corporals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corporal
/'kɔ:pərəl/
danh từ
- (tôn giáo) khăn thánh
- (quân sự) hạ sĩ, cai
tính từ
- (thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
- corporal punishment: hình phạt về thể xác; nhục hình
- cá nhân, riêng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a noncommissioned officer in the Army or Air Force or Marines