corporatist
/'kɔ:pәrәtist/ phổ biến #23960
Biến thể từ
corporatists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corporatist
//
* danh từ- người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a supporter of corporatism a. of or relating to corporatism