Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporatist

/'kɔ:pәrәtist/ phổ biến #23960

“corporatists” là số nhiều của corporatist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ corporatists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporatist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a supporter of corporatism a. of or relating to corporatism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...