Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporator

/'kɔ:pəreitə/

“corporators” là số nhiều của corporator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ corporators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporator

/'kɔ:pəreitə/

danh từ

  • hội viên, thành viên phường hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. A member of a corporation, esp. one of the original members.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...