Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corporeally

//

  • xem corporeal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the body; in a bodily form or manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...