Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporeally

/kɔ:pɔ:'rɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporeally

//

  • xem corporeal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the body; in a bodily form or manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...