Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporeally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorporeally

//

  • xem incorporeal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an incorporeal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...