Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpse-candle

/'kɔ:ps,kændl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpse-candle

/'kɔ:ps,kændl/

danh từ

  • ma trơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...