Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpse

/kɔ:ps/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5559

“corpses” là số nhiều của corpse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác chết, thi hài danh từ

“The detective found a corpse in the abandoned house.”Thám tử đã tìm thấy một xác chết trong ngôi nhà bỏ hoang.

Biến thể từ corpses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpse

/kɔ:ps/

danh từ

  • xác chết, thi hài
Định nghĩa tiếng Anh

n the dead body of a human being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...