corpse
/kɔ:ps/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5559
“corpses” là số nhiều của corpse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xác chết, thi hài
danh từ
“The detective found a corpse in the abandoned house.”Thám tử đã tìm thấy một xác chết trong ngôi nhà bỏ hoang.
Biến thể từ
corpses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corpse
/kɔ:ps/
danh từ
- xác chết, thi hài
Định nghĩa tiếng Anh
n the dead body of a human being