Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“corpses” là số nhiều của corpse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5559

corpse

/kɔ:ps/

danh từ

  • xác chết, thi hài
Biến thể từ corpses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the dead body of a human being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...