Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpuscularian

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpuscularian

//

* danh từ
  • người theo nguyên tử luận* tính từ
  • thuộc nguyên tử; nguyên tử luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...