Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpuscule

/'kɔ:pʌsl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpuscule

/'kɔ:pʌsl/

danh từ

  • tiểu thể
    • blood corpuscles: tiểu thể máu, huyết cầu
  • (vật lý) hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A corpuscle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...