Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correction

/kә'rekʃәn/ Collins ★★ phổ biến #5966

“corrections” là số nhiều của correction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự sửa chữa danh từ

“I made a correction to my homework.”Tôi đã sửa chữa bài tập về nhà của mình.

Biến thể từ corrections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correction

//

  • sự sửa chữa, sự hiệu đính
  • c. for continue sửa cho liên tục; c. for lag sửa trễ
  • double-error c. sửa cho trùng nhau
  • end c. hiệu chính các giá trị biên
  • frequency c. hiệu đính tần số
  • index c. hiệu đính có dụng cụ, sửa có dụng cụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of offering an improvement to replace a mistake; setting right n. a quantity that is added or subtracted in order to increase the accuracy of a scientific measure n. something substituted for an error n. a rebuke for making a mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...