Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correctness

/kə'rektnis/ phổ biến #11593

Nghĩa thường dùng

đúng, chính xác danh từ

“The correctness of the answer is crucial for the exam.”Độ chính xác của câu trả lời là rất quan trọng cho kỳ thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correctness

/kə'rektnis/

danh từ

  • sự đúng đắn, sự chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. conformity to fact or truth n. the quality of conformity to social expectations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...