Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11593

correctness

/kə'rektnis/

danh từ

  • sự đúng đắn, sự chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. conformity to fact or truth\nn. the quality of conformity to social expectations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...