Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29900

correlative

/kɔ'relətiv/

tính từ

  • tương quan
  • giống nhau, tương tự
  • (ngôn ngữ học) tương liên (từ)
Biến thể từ correlatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. mutually related\ns. expressing a reciprocal or complementary relation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...